Sưu tầm miễn phí, nhằm giúp cộng đồng có các thông tin có lợi cho sức khỏe ----- (Nếu Quý vị có bất kỳ phàn nàn nào về bản quyền, làm ơn báo lại thông qua mục Nhận xét ở dưới mỗi bài đăng. Quản trị blog sẵn sàng xem xét và gỡ bỏ bài đăng không phù hợp trong thời gian sớm nhất. Xin cám ơn!)
Bác sĩ chỉ ra thời khóa biểu sống khỏe cho người cao tuổi
Khi bước vào tuổi xế chiều, nhiều người lựa chọn duy trì công việc hoặc các hoạt động ý nghĩa sau khi nghỉ hưu như một cách bền vững để chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần.
6 giờ sáng, các công viên nhộn nhịp những bước chân đi bộ, nhóm tập dưỡng sinh, khiêu vũ của người cao tuổi. Nhiều người trong số họ đã nghỉ hưu nhưng vẫn duy trì lối sống năng động để bảo vệ sức khỏe mỗi ngày.
Đi bộ là bài tập phổ biến với nhiều người lớn tuổi
Giữ mình vận động, giữ tinh thần trẻ trung
“Đợi tôi một chút, cho nó lượn thêm vài vòng đã”.
Chiếc máy bay điều khiển từ xa phát ra tiếng vù vù, chao lượn một lúc rồi từ từ hạ cánh. Người điều khiển nó không phải một thanh niên như nhiều người nghĩ, mà là chú T.X.T (63 tuổi), trong bộ đồ thể thao, lưng áo đã thấm đẫm mồ hôi nhưng gương mặt vẫn rạng rỡ. Dù đã nghỉ hưu, ngày nào chú T. cũng ra công viên đi bộ, tập hít thở và theo đuổi sở thích điều khiển máy bay mô hình.
“Ngày xưa tôi khỏe lắm, ngày nào cũng tập thể dục rồi mới đi làm. Giờ lớn tuổi, cơ thể dễ mệt, mà càng mệt lại càng lười vận động. Tôi biết nếu cứ thụ động thì sức khỏe sẽ đi xuống nhanh hơn, nên vẫn cố duy trì việc tập luyện. Ra công viên không chỉ giúp cơ thể khỏe khoắn mà tinh thần cũng thoải mái hơn nhiều so với việc chỉ ở nhà dưỡng già”, chú T. chia sẻ.
Cách đó không xa, tiếng nhạc aerobic sôi động đang vang lên. Bà Thư (78 tuổi) và cô Thoa (60 tuổi) quen nhau qua những buổi tập tại công viên. Cả hai đều đã nghỉ hưu sau nhiều năm buôn bán, làm việc, nhưng thay vì dành phần lớn thời gian ở nhà, họ duy trì thói quen tập aerobic một giờ mỗi ngày, 6 ngày mỗi tuần.
“Về hưu rồi mà chỉ quanh quẩn trong nhà thì rất buồn. Có bạn bè, nhóm tập để gặp gỡ, trò chuyện thì mới có động lực đi tập đều đặn. Tôi tập thể dục từ năm 50 tuổi rồi, chứ có tuổi mà không vận động thì dễ bệnh lắm”, cô Thoa chia sẻ.
Với họ, điều nhận thấy rõ nhất sau nhiều năm gắn bó với thể dục không chỉ là cơ thể khỏe khoắn hơn, mà tinh thần cũng luôn phấn chấn. Bà Thư nói: “Tập xong thấy người nhẹ nhõm, vui vẻ, ngủ ngon lắm”.
Gợi ý thời khóa biểu sống khỏe cho người cao tuổi
Theo bác sĩ chuyên khoa 1 Nguyên Phi Yến, Khoa Tâm thể, Bệnh viện đa khoa Thủ Đức (TP.HCM), duy trì vận động và giao lưu xã hội sau nghỉ hưu, lúc cao tuổi mang lại lợi ích rõ rệt cho cả não bộ lẫn thể chất. Nhiều nghiên cứu cho thấy hoạt động thể chất nhẹ đến trung bình có thể giảm nguy cơ sa sút trí tuệ từ 20 - 45%; chỉ cần 35 phút vận động mỗi tuần cũng giúp giảm tới 41% nguy cơ mắc bệnh. Trong khi đó, giao lưu xã hội giúp tăng khả năng dự trữ nhận thức, giảm căng thẳng, phòng ngừa trầm cảm và có thể trì hoãn khởi phát sa sút trí tuệ khoảng 5 năm.
“Sau khi nghỉ hưu, việc mất môi trường làm việc và vai trò xã hội thường làm tăng nguy cơ cô đơn, ảnh hưởng cả thể chất lẫn tinh thần. Trong khi đó, người có tinh thần lạc quan thường sống lâu hơn khoảng 11 - 15%, tương đương 4 - 5 năm, và có khả năng sống thọ trên 85 - 90 tuổi cao hơn. Với người bệnh mạn tính như tim mạch hay tiểu đường, tinh thần lạc quan giúp giảm biến chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng tuổi thọ rõ rệt”, bác sĩ Yến nói thêm.
Từ đó, bác sĩ chuyên khoa 2 Nguyễn Thị Diễm Hương, Khoa Y học cổ truyền, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - cơ sở 3 gợi ý thời khóa biểu sức khỏe cho người cao tuổi như sau:
Buổi sáng: Nên thức dậy từ từ, uống nước ấm, theo dõi huyết áp hoặc đường huyết nếu có chỉ định. Sau đó có thể đi bộ, tập dưỡng sinh, thái cực quyền hoặc các bài tập thăng bằng nhẹ nhàng. Sau bữa sáng, nên duy trì các hoạt động kích thích trí não và đứng dậy vận động vài phút sau mỗi khoảng thời gian ngồi.
Buổi trưa: Ăn vừa đủ, ưu tiên rau xanh, trái cây, thực phẩm dễ tiêu và nghỉ ngơi hợp lý.
Buổi chiều: Thích hợp để gặp gỡ bạn bè, tham gia câu lạc bộ, sinh hoạt cộng đồng hoặc các sở thích cá nhân.
Buổi tối: Nên ăn nhẹ, tránh ăn khuya, hạn chế rượu bia và các chất kích thích. Trước khi ngủ có thể tập thở, nghe nhạc thư giãn hoặc xoa bóp nhẹ để cải thiện giấc ngủ.
“Sau nghỉ hưu, người lớn tuổi vẫn cần duy trì vận động, giao tiếp xã hội, dinh dưỡng hợp lý, giấc ngủ ổn định và kiểm soát tốt bệnh nền. Đây là giai đoạn cần chăm sóc sức khỏe chủ động hơn, sống điều độ hơn và tiếp tục giữ kết nối với gia đình, cộng đồng”, bác sĩ Diễm Hương khuyên.
Ít vận động có thể khiến người cao tuổi suy yếu nhanh hơn
Nhiều người cho rằng tuổi cao nên nghỉ ngơi nhiều để tránh mệt hoặc té ngã. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, việc ngồi hoặc nằm quá lâu có thể khiến cơ thể suy yếu nhanh hơn.
Theo bác sĩ chuyên khoa 2 Nguyễn Thị Diễm Hương, khi ít vận động, khối cơ và sức cơ suy giảm, đặc biệt ở các nhóm cơ giúp đứng, đi lại và giữ thăng bằng. Điều này khiến người cao tuổi dễ đi chậm, phản xạ kém và tăng nguy cơ té ngã. Nỗi sợ té ngã lại khiến nhiều người càng hạn chế vận động, tạo thành vòng xoáy bất lợi: càng ít vận động càng yếu cơ, càng dễ té ngã.
Vì vậy, người lớn tuổi nên duy trì vận động đều đặn, phù hợp thể trạng như đi bộ, dưỡng sinh, thái cực quyền, yoga nhẹ hoặc làm vườn. Theo quan điểm y học cổ truyền, dưỡng sinh hiệu quả là sự kết hợp hài hòa giữa nghỉ ngơi hợp lý, ăn ngủ điều độ, giữ tinh thần thư thái và vận động vừa sức để khí huyết lưu thông, gân cơ linh hoạt.
Người cao tuổi không nên tập quá sức nhưng cũng không nên lấy tuổi tác làm lý do để bất động. Nếu có bệnh nền hoặc tiền sử té ngã, nên được bác sĩ tư vấn trước khi lựa chọn bài tập phù hợp.
Trước thực trạng người cao tuổi dễ mắc đồng thời nhiều bệnh mạn tính, các bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo hiệu quả kiểm soát bệnh mạn tính phụ thuộc mật thiết vào nhận thức, sự tuân thủ phác đồ và lối sống khoa học của chính người bệnh. Để tuổi già vui khỏe, bệnh nhân cần chủ động nâng cao vai trò tự quản lý sức khỏe để có thể “sống chung” an toàn với bệnh.
Người bệnh là “chăm sóc viên” đầu tiên của chính mình
BS.CKII Lưu Ngọc Trân, Trưởng khoa Nội tiết Bệnh viện Đa khoa TP Cần Thơ, nhấn mạnh, bệnh nhân có vai trò quyết định sự bền vững của các mục tiêu điều trị, bao gồm việc dùng thuốc, chế độ ăn uống và tập luyện. Người bệnh chỉ gặp bác sĩ trong thời gian rất ngắn tại phòng khám hoặc giường bệnh; còn lại bao gồm quá trình uống thuốc đúng liều, ăn uống tiết chế, tập luyện và theo dõi chỉ số sức khỏe hằng ngày tại nhà đều do bệnh nhân tự thực hiện. Người bệnh có kiến thức tốt sẽ ý thức cao trong việc tự chăm sóc, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tối đa biến chứng. Ngược lại, nếu bệnh nhân thiếu hiểu biết và không hợp tác, việc lạm dụng các loại thuốc đắt tiền cũng khó mang lại kết quả tối ưu. Y học hiện đại không còn mô hình “bác sĩ ra y lệnh, bệnh nhân làm theo” mà chuyển sang bác sĩ đóng vai trò tư vấn, định hướng phác đồ; người bệnh trực tiếp chăm sóc sức khỏe của mình mỗi ngày. Việc tự quản lý không đồng nghĩa với việc người bệnh tự điều trị, mà là chủ động theo dõi cơ thể để phối hợp chặt chẽ, hiệu quả hơn với nhân viên y tế.
Theo BS.CKII Lưu Ngọc Trân, các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim hay suy thận không xuất hiện đột ngột mà là hệ quả tích tụ của quá trình bệnh kéo dài không được kiểm soát tốt. Do đó, kỹ năng tự theo dõi tại nhà đóng vai trò như một hệ thống báo động sớm, giúp phát hiện dấu hiệu bất thường trước khi tai biến xảy ra. Ví dụ, bệnh nhân biết đo huyết áp sẽ nhận ra chỉ số tăng cao để đi khám sớm, thay vì đợi đến khi xảy ra tai biến mạch máu não mới phát hiện. Tương tự, việc tự theo dõi đường huyết giúp kiểm soát các thời điểm tăng hoặc hạ đường huyết đột ngột để chủ động điều chỉnh chế độ ăn, vận động hoặc liều thuốc phù hợp. Khi người bệnh nhận biết được các dấu hiệu cảnh báo như phù chân, tiểu bọt nhiều, đau ngực, méo miệng, yếu tay chân, khó thở… sẽ đi khám kịp thời.
Thiết lập thói quen bền vững
Trong thực tế điều trị, các bác sĩ thường ghi nhận 3 rào cản tâm lý phổ biến khiến bệnh mạn tính dễ diễn tiến nặng. Thứ nhất là tâm lý chủ quan, thấy cơ thể không khó chịu nên nghĩ bản thân khỏe mạnh. Trong khi đó, đái tháo đường và tăng huyết áp thường diễn tiến rất âm thầm, nên nhiều người dễ chủ quan bỏ qua.
Thứ hai là sự phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc, nghĩ rằng chỉ cần uống thuốc đều là đủ mà bỏ bê việc điều chỉnh chế độ ăn, lười vận động, thường xuyên thức khuya hoặc để cơ thể bị stress kéo dài. Thứ ba là áp lực điều trị suốt đời, việc phải kiêng khem và theo dõi chỉ số liên tục dễ gây mệt mỏi, làm người bệnh mất động lực hoặc ngại thay đổi những thói quen sinh hoạt đã duy trì nhiều năm.
Nhiều người thường hụt hẫng, lo lắng khi biết bản thân mắc bệnh và xem đó là “bản án suốt đời”. Tuy nhiên, thực tế chứng minh rất nhiều bệnh nhân sống khỏe, làm việc và duy trì chất lượng cuộc sống tốt trong nhiều năm nếu có nhận thức đúng và lạc quan.
“Chúng tôi luôn khuyên bệnh nhân đừng cố thay đổi tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu bằng những mục tiêu nhỏ nhưng thực tế, ví dụ như đi bộ thêm 20-30 phút mỗi ngày, giảm uống nước ngọt, ngủ sớm hơn hoặc tập thói quen tự đo huyết áp, đường huyết. Những thay đổi nhỏ nhưng duy trì đều đặn thường hiệu quả hơn rất nhiều so với việc cố gắng quá mức rồi sau đó bỏ cuộc”, BS.CKII Lưu Ngọc Trân khuyến cáo.
Nhiều người lầm tưởng rằng kéo dài thời gian đi bộ đồng nghĩa với đốt cháy nhiều mỡ hơn. Trên thực tế, khi cơ thể đã quen với một mức vận động nhất định, hiệu quả tiêu hao năng lượng sẽ giảm dần theo thời gian vì cơ thể trở nên tiết kiệm năng lượng hơn. Đây là cơ chế thích nghi tự nhiên khiến người tập không thấy tiến bộ dù tăng thời lượng.
Bên cạnh đó, khi cơ thể kiệt sức sau buổi đi bộ quá dài, cảm giác đói và thèm ăn sau đó thường tăng lên rõ rệt, dễ khiến lượng calo nạp vào vượt qua lượng vừa tiêu hao. Kết quả là mục tiêu giảm cân trở nên khó đạt hơn dù bỏ ra nhiều công sức hơn.
Đi bộ là bài tập lành mạnh và phù hợp với hầu hết mọi người, nhưng hiệu quả không đến từ việc đi càng lâu càng tốt.
2. Gánh nặng lên xương khớp
Đi bộ cường độ thấp là hoạt động lành mạnh, nhưng khi thời gian kéo dài liên tục mà không có sự phục hồi đủ, áp lực lặp đi lặp lại lên khớp gối, cổ chân và cột sống thắt lưng bắt đầu tích lũy. Sụn khớp cần thời gian phục hồi giữa các buổi tập và khi không có đủ thời gian đó, những tổn thương vi mô âm thầm hình thành mà người tập không nhận ra cho đến khi cơn đau bùng phát thực sự.
Mệt mỏi kéo dài sau mỗi buổi đi bộ quá sức còn tạo ra hệ quả tâm lý tiêu cực. Khi cơ thể liên tục kiệt sức, não bộ dần liên kết việc vận động với cảm giác nặng nề và khó chịu, động lực tập luyện suy giảm và nguy cơ bỏ cuộc hoàn toàn tăng cao hơn so với những người tập ở mức vừa phải.
3. Thời lượng và cường độ đi bộ lý tưởng là bao nhiêu?
Các tổ chức y tế khuyến nghị 30 phút đi bộ mỗi ngày, với tần suất lý tưởng từ 3 đến 5 lần mỗi tuần. Đi bộ 30 phút đều đặn mỗi ngày trong cả năm sẽ mang lại hiệu quả vượt trội so với những buổi đi bộ hai tiếng nhưng không đều đặn và dễ gây kiệt sức.
Về tốc độ, nên đi nhanh hơn mức thông thường một chút, đủ để toát mồ hôi nhẹ và tim đập nhanh hơn, nhưng vẫn có thể nói chuyện được mà không bị hụt hơi. Đây là mức cường độ vừa phải, nơi cơ thể đốt mỡ hiệu quả nhất mà không tạo ra áp lực quá mức lên hệ vận động.
4. Kỹ thuật đi bộ đúng còn quan trọng hơn thời lượng
Một phương pháp được đánh giá cao là đi bộ ngắt quãng, xen kẽ giữa các đoạn đi bộ nhanh và đi bộ chậm. Cụ thể, đi nhanh 3 phút rồi đi chậm 3 phút, lặp lại 5 vòng liên tiếp để tổng thời gian đi nhanh đạt 15 phút. Phương pháp này không chỉ tiêu hao nhiều năng lượng hơn trong cùng một khoảng thời gian mà còn kích thích tim mạch và trao đổi chất hiệu quả hơn đi bộ đều tốc độ.
Tư thế khi đi bộ đóng vai trò quan trọng. Nên giữ lưng thẳng, ngực mở nhẹ tự nhiên, hai tay đánh nhịp nhàng theo bước chân. Bước đi bắt đầu từ gót chân, lăn dần ra bàn chân và kết thúc bằng mũi chân, với sải bước vừa phải. Tư thế đúng không chỉ giúp giảm áp lực lên khớp và cột sống mà còn hỗ trợ kích hoạt nhóm cơ hiệu quả hơn.
5. Những điều cần tránh khi đi bộ
Không nên đi bộ ngay sau khi thức dậy. Sau một đêm ngủ dài, cơ thể đang trong trạng thái mất nước nhẹ, hãy uống ít nhất hai ly nước ngay khi thức dậy và chờ khoảng 30 đến 60 phút trước khi bắt đầu vận động; không nên đi bộ ngay sau khi ăn no vì cần để hệ tiêu hóa có thời gian hoạt động.
Nếu muốn tận dụng tác dụng kiểm soát đường huyết của đi bộ sau bữa ăn, hãy đợi ít nhất 30 phút. Bổ sung nước đều đặn trong suốt quá trình đi bộ cũng là điều không thể bỏ qua, đặc biệt vào những ngày nắng nóng, vì mất nước dù ở mức nhẹ cũng làm suy giảm rõ rệt khả năng vận động và điều tiết thân nhiệt.
Các nghiên cứu tổng hợp từ nhiều nhóm thuần tập quốc tế cho thấy ngưỡng lợi ích tối ưu ở người trên 60 tuổi là khoảng 6.000 đến 8.000 bước mỗi ngày, tương đương khoảng 30 phút đi bộ với tốc độ vừa phải, hoàn toàn nằm trong tầm tay của mọi người. Chìa khóa không nằm ở việc đi bộ bao lâu, mà ở việc bạn duy trì được thói quen đó đều đặn trong bao nhiêu năm.
SKĐS - Đi bộ là một trong những hình thức tập luyện đơn giản và phổ biến được nhiều người lựa chọn để duy trì rèn luyện thể lực. Nhiều người ngày nào cũng đi bộ nhưng theo góc nhìn của y học, việc vận động thường xuyên liên tục không nghỉ ngày nào chưa chắc đã tốt cho sức khỏe.
Mời xem thêm video được quan tâm:
Current Time0:00
/
Duration0:00
0:00
3 thời điểm vàng đi bộ đối với người cao tuổi, bí quyết sống khỏe | SKĐS
Nếu như ngày nào cũng đi bộ với cường độ vừa phải cơ thể bạn sẽ có những thay đổi tích cực về hệ tuần hoàn và quá trình trao đổi chất. Khi cơ thể duy trì vận động đều đặn, tim sẽ co bóp hiệu quả hơn và từ đó huyết áp được kiểm soát. Lúc này lượng cholesterol xấu trong máu cũng sẽ giảm đi. Thói quen đi bộ đều đặn giúp cơ thể có một lá chắn tự nhiên hạn chế được các biến cố tim mạch nguy hiểm đặc biệt với người trung niên, người lớn tuổi.
Đi bộ là hình thức vận động đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu duy trì đều đặn mỗi ngày.
Với hệ chuyển hóa, nếu đi bộ hàng ngày các tế bào sẽ tăng độ nhạy với insulin từ đó giúp lượng đường huyết trong máu được kiểm soát sau những bữa ăn. Việc đi bộ đều đặn mỗi ngày với cường độ vừa phải sẽ giúp thúc đẩy các tế bào mỡ giải phóng năng lượng thúc đẩy quá trình kiểm soát cân nặng tốt hơn.
Mặt khác, não bộ của bạn sẽ được giải phóng một lượng endorphin khi đi bộ từ đó giúp giảm căng thẳng, ngủ sâu giấc và ngon giấc hơn.
1.2 Nguy cơ quá tải xương khớp
Mặc dù đi bộ mang đến nhiều lợi ích về sức khỏe và có phản lực từ mặt đất thấp hơn nhiều so với chạy bộ nhưng hệ cơ xương khớp đặc biệt là khớp gối vẫn phải chịu áp lực cơ học lặp đi lặp lại. Cơ bắp cũng như dây chằng phải co bóp và chịu áp lực cơ học liên tục. Điều này khiến các sợi cơ nhỏ bị kéo căng quá mức và xuất hiện các vết nứt, rách ở cấp độ tế bào. Trong quá trình vận động, các sợi cơ và mô liên kết luôn xuất hiện những vết rách siêu nhỏ (micro-tears). Nếu ngày nào bạn cũng đi bộ và không xen kẽ các ngày nghỉ ngơi, cơ thể sẽ thiếu đi khoảng thời gian cần thiết để phục hồi các tổn thương vi mô kể trên.
Đây là một hiện tượng sinh lý hoàn toàn bình thường để kích thích cơ bắp phát triển khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, cơ bắp chỉ thực sự tái tạo và dày lên trong trạng thái nghỉ ngơi. Do vậy việc bạn đi bộ mỗi ngày khiến cơ chân làm việc liên tục ngày này qua ngày khác và các tổn thương vi mô tích tụ, dẫn đến tình trạng viêm mạn tính.
Ngoài ra khi bạn ngày nào cũng đi bộ, hệ xương khớp có thể gặp phải hội chứng chấn thương do quá tải thường gặp như: viêm cân gan chân, viêm gân Achilles hoặc hội chứng đau bánh chè đùi. Khi các sụn khớp gối hoạt động dưới áp lực nén liên tục không có thời gian nghỉ ngơi để tái tạo dịch bôi trơn sẽ dần trở nên khô dịch, tăng ma sát từ đó đẩy nhanh quá trình thoái hóa khớp gối sớm.
2. Nên đi bộ bao nhiêu phút mỗi ngày?
Để việc rèn luyện phát huy đúng hiệu quả và không ảnh hưởng đến sức khỏe, các bác sĩ khuyến nghị người dân nên áp dụng lịch tập luyện khoa học. Thay vì đi bộ mỗi ngày, tần suất lý tưởng nhất đối với người trưởng thành là từ 5-6 buổi mỗi tuần.
Để đạt hiệu quả tốt cho sức khỏe, việc đi bộ cần phù hợp với thể trạng và cường độ hợp lý.
Bạn hãy chủ động dành ra từ 1-2 ngày để cơ thể nghỉ ngơi hoàn toàn hoặc chuyển sang hình thức phục hồi bằng các bài tập kéo giãn cơ nhẹ nhàng tại chỗ. Những ngày nghỉ chính là khoảng thời gian để cơ thể bù đắp năng lượng, sửa chữa các mô cơ tổn thương và tái tạo dịch khớp bôi trơn sụn gối.
Ngoài lịch tập luyện, bạn cần lưu ý thời lượng cho mỗi buổi tập nên dao động từ 30-45 phút. Bạn có thể áp dụng theo nguyên tắc đa dạng hóa cường độ, ví dụ xen kẽ những buổi đi bộ nhanh, dứt khoát (ở vùng 2 để luyện tim mạch) cùng những buổi đi bộ chậm rãi, thư giãn tinh thần. Việc xen kẽ đi nhanh - chậm sẽ kích thích các nhóm cơ làm việc linh hoạt hơn, tránh hiện tượng cơ bắp bị “nhờn” bài tập, đồng thời giảm bớt lực ép liên tục lên cùng một vị trí khớp.
3. Những ai không nên đi bộ nhiều?
Đi bộ là cách rèn luyện phù hợp với khá nhiều người, tuy nhiên không phải ai cũng nên đi bộ. Những nhóm người sau đây không nên đi bộ hoặc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đi:
Những người đang bị đau khớp cấp tính, thoái hóa khớp nặng hoặc đang có có chấn thương chân.
Người có bệnh tim mạch chưa ổn định hoặc huyết áp quá cao cần thận trọng khi vận động.
Người đang bị sốt, khó thở, chóng mặt hay vừa phẫu thuật cũng không nên đi bộ.
Người cao tuổi có bệnh mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn thời gian và cường độ đi bộ phù hợp.
Duy trì thói quen đi bộ có thể giúp cải thiện tim mạch, kiểm soát cân nặng và hỗ trợ tinh thần khỏe mạnh hơn.
Ngoài ra, nếu sau khi bạn đi bộ gặp những tình trạng sau đây thì nên dừng lại và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Cơn đau mỏi kéo dài. Xuất hiện tình trạng đau nhức cơ bắp chân, cơ đùi, ê ẩm vùng khớp gối và không thấy thuyên giảm sau 24 giờ nghỉ ngơi.
Ảnh hưởng giấc ngủ. Nếu bạn gặp tình trạng khó ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc mệt mỏi sau khi thức dậy vào sáng hôm sau thì nên dừng việc tập luyện.
Nhịp tim tăng khi nghỉ ngơi. Nếu chỉ số nhịp tim của bạn vào buổi sáng thức dậy cao hơn bình thường 5-10 nhịp/phút thì nên dừng lại.
Xuất hiện cảm giác uể oải, chán nản, tiêu cực thay vì cảm thấy sảng khoái, thoải mái khi đi bộ.
Các dấu hiệu trên có thể xuất hiện đồng thời và điều đó thể hiện cơ thể đang rơi vào trạng thái quá tải tập luyện. Nếu tiếp tục duy trì việc đi bộ mỗi ngày trong giai đoạn này sẽ trực tiếp làm suy giảm hệ miễn dịch, tăng nguy cơ chấn thương cấu trúc xương.
Bạn nên nhớ, đi bộ mỗi ngày chỉ thực sự mang lại lợi ích cho sức khỏe khi được tập luyện trong một chu kỳ vận động và nghỉ ngơi cân bằng. Điều quan trọng là hãy lắng nghe cơ thể, dành ra những ngày nghỉ phục hồi để duy trì thói quen lành mạnh này một cách bền vững.
SKĐS - Đi bộ là hình thức vận động tốt cho sức khỏe, nhưng với người đau khớp gối, tập luyện không đúng cách có thể khiến cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn. Việc lựa chọn thời gian, cường độ và kỹ thuật phù hợp sẽ giúp bảo vệ khớp mà vẫn duy trì được lợi ích vận động.
Nhiều người thắc mắc việc đi bộ có ảnh hưởng đến khớp gối hay không? Với những người gặp tình trạng đau khớp gối đi bộ được không?
1. Đau khớp gối có nên đi bộ?
Theo khuyến cáo, người có vấn đề về xương khớp như đau khớp gối vẫn cần đi bộ. Miễn sao khớp gối của bạn không nằm trong giai đoạn bị viêm cấp tính có các tình trạng như: sưng nóng, đỏ hay tràn dịch khớp.
Vậy tại sao đi bộ lại tốt cho người đau khớp gối. Để làm rõ điều này, bạn cần hiểu cơ chế sinh lý của sụn khớp. Sụn tại khớp gối khác với những cơ quan khác, chúng không có mạch máu nuôi dưỡng trực tiếp. Sụn khớp gối duy trì sự sống và độ đàn hồi hoàn toàn nhờ vào dịch khớp.
Khi bạn đi bộ, khớp gối chuyển động co duỗi và lúc này chúng như những chiếc bơm sinh học. Quá trình này ép dịch khớp ra vào sụn liên tục và giúp sụn hấp thu chất dinh dưỡng đồng thời đào thải các chất cặn bã ra bên ngoài. Với những người lười vận động, sụn gối sẽ rơi vào tình trạng thiếu nuôi dưỡng từ đó gây ra tình trạng khô dịch, dễ chấn thương hơn khi có tác động.
Kiểm soát cân nặng. Khi bạn đi bộ lực di chuyển sẽ khiến khớp gối chịu lực nặng gấp 4 lần trọng lượng thực tế của cơ thể. Do vậy nếu bạn giảm cân sẽ giúp giảm tải trọng cơ học. Hiểu đơn giản rằng nếu bạn giảm 1kg cân nặng khớp gối sẽ được giảm đi 4kg áp lực trong mỗi bước chân.
Củng cố hệ cơ quanh gối. Đi bộ giúp cho cơ đùi trước và cơ bắp chân khỏe hơn. Khi đó các nhóm cơ này sẽ chia sẻ bớt gánh nặng chịu lực với khớp gối.
Kích thích dịch bôi trơn. Đi bộ là cách để cơ thể kích thích sản xuất ra dịch bôi trơn tại khớp gối từ đó giúp giảm khô khớp, cứng khớp hay xảy ra vào buổi sáng.
Nhiều người đau khớp gối ngại đi bộ vì sợ làm tổn thương khớp nhiều hơn.
2. Hướng dẫn đi bộ đúng cách cho người đau khớp gối
Đi bộ rất tốt cho khớp gối nhưng nếu thực hiện sai cách có thể gây phản tác dụng. Vì vậy, nếu bạn gặp tình trạng đau khớp gối hãy lưu ý những điều sau khi đi bộ:
2.1 Chọn giày phù hợp
Trước khi đi bộ, ngoài việc lựa chọn trang phục thoáng mát, thấm mồ hôi bạn cần lưu ý chọn giày phù hợp với việc đi bộ. Việc chọn giày vô cùng quan trọng, bạn tuyệt đối không được đi chân đất, dép lê hoặc sử dụng những loại giày quá mỏng/cứng. Tiêu chuẩn chọn giày phù hợp như sau: chọn giày thể thao chuyên dụng có phần đế mềm và độ đàn hồi cao. Phần gót giày cần có đệm khí hoặc đệm gel đủ dày bởi lớp đệm này sẽ có vai trò như một hệ thống giảm sóc giúp hấp thu toàn bộ lực phản hồi từ mặt đất lên và ngăn cho lực này không bị dội ngược lên khớp gối.
2.2 Đi bộ đúng cách
Đi bộ sai tư thế là nguyên nhân khiến đầu gối bị quá tải. Bạn không nên bước sải chân quá dài, dậm mạnh chân xuống đất hoặc cúi người quá nhiều về phía trước. Tư thế và kỹ thuật đúng khi đi bộ là:
Giữ đầu và lưng thẳng, mắt nhìn về phía trước, hai vai thả lỏng tự nhiên và không gồng mình.
Bước đi ngắn, nhẹ nhàng. Lưu ý khi chân tiếp đất bạn cần nhớ tiếp đất bằng gót chân trước sau đó hạ dần lòng bàn chân và dùng mũi chân để đẩy người tiến về phía trước. Đây là cách giúp lực tác động được phân phối đều và giảm tối đa áp lực lên xương bánh chè.
2.3 Nên đi bộ bao lâu?
Người đau khớp gối không nên xem đi bộ là thành tích tập luyện. Mục tiêu của đi bộ với người đau khớp gối là sự bền bỉ, dẻo dai. Bạn nên duy trì tốc độ và cường độ như sau.
Tốc độ: bạn nên duy trì ở vùng 2 - là mức độ vận động nhẹ nhàng giúp cơ thể giữ được nhịp tim một cách ổn định. Đây là mức độ rèn luyện sức bền tốt và không gây quá tải cho tim. Ngoài ra, bạn có thể vừa vận động vừa nói chuyện thoải mái và không bị hụt hơi hay thở dốc.
Nếu thực hiện đúng cách, đi bộ vẫn có thể giúp tăng độ linh hoạt, cải thiện sức mạnh cơ quanh khớp và hỗ trợ giảm đau khớp gối.
Nên đi bộ bao lâu? Nếu mới bắt đầu mỗi ngày bạn chỉ nên đi từ 10-15 phút mỗi lần. Sau đó nếu thấy cơ thể thích nghi tốt và không có dấu hiệu đau khớp gối bạn có thể tăng thời gian tập luyện theo quy tắc 10%. Hiểu đơn giản là không tăng quá 10% tổng thời lượng tập luyện của tuần trước. Mục tiêu lý tưởng khuyến cáo là trong khoảng 30-45 phút mỗi ngày và duy trì 5-6 buổi/tuần.
2.4. Nên đi bộ ở địa hình bằng phẳng
Địa hình tập luyện quyết định rất lớn đến tuổi thọ của khớp gối. Do vậy bạn nên tránh đi bộ ở những đoạn đường có nhiều dốc, ổ gà, bậc thang. Ngoài ra, khi đi bộ xuống cầu thang khớp gối cũng sẽ chịu một lực cơ học nặng gấp 3-4 lần cơ thể và có thể gây tổn thương cho sụn.
Bạn nên chọn những địa hình bằng phẳng như ở đoạn đường chạy chuyên dụng tại công viên, đường đất phẳng hay máy chạy bộ với tốc độ chậm, không để độ dốc.
Không phải cứ đau khớp gối là nên hạn chế vận động hoàn toàn.
3. Quy trình 3 bước cho một buổi tập luyện an toàn
Để việc tập luyện đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần lưu ý thực hiện theo quy trình 3 giai đoạn:
5 phút khởi động. Trước khi tập luyện, bạn cần dành ít nhất 5p để khởi động bằng cách xoay nhẹ khớp cổ chân, khớp gối và kéo giãn cơ hông đùi tại chỗ. Đây là cách kích thích các dịch khớp tiết ra để bôi trơn toàn bộ hệ thống khớp trước khi chịu lực.
15-30 phút đi bộ. Khi đi bộ hãy áp dụng đúng kỹ thuật tiếp đất bằng bước ngắn và nhịp thở đều đặn.
5 phút để cơ thể hạ nhiệt và phục hồi. Sau khi kết thúc việc tập luyện, bạn không nên ngồi xuống thay vào đó hãy đi bộ chậm lại trong khoảng 1-2 phút rồi thả lỏng cơ bắp. Nếu thấy có dấu hiệu hơi mỏi hoặc ê nhẹ tại đầu gối thì dùng một túi đá lạnh chườm trong khoảng 10-15 phút.
4. Những ai không nên đi bộ?
Khi đi bộ, điều quan trọng đối với người đau khớp gối là hãy lắng nghe cơ thể. Nếu bạn cảm thấy sau khi tập luyện có những triệu chứng sau thì cần dừng lại và tham khảo ý kiến bác sĩ:
Có tiếng lạo xạo, lục cục phát ra kèm theo cảm giác kẹt khớp hoặc cơn đau nhói
Cơn đau xuất hiện một cách đột ngột ở vùng khớp gối khi đang bước đi
Khớp gối sưng hoặc sờ vào thấy nóng hơn.
Đi bộ giống như một cách để trị liệu tự nhiên với người bệnh đau khớp gối. Chỉ cần bạn kiên trì và tập luyện đúng cách cũng như lắng nghe cơ thể thì có thể sẽ lấy lại sự linh hoạt cho hệ thống cơ xương khớp.
SKĐS - Đi bộ là một trong những bài tập đơn giản, phổ biến và phù hợp với mọi lứa tuổi. Đi bộ như thế nào để mang lại hiệu quả tối ưu tim mạch thì không phải ai cũng nắm rõ.
Hướng dẫn cách đi bộ đúng để bảo vệ sức khỏe tim mạch
Hỏi: Thưa bác sĩ, đi bộ là thói quen rất phổ biến, nhưng thế nào mới được coi là ‘đi bộ đúng cách’ để thực sự tốt cho tim mạch? Cụ thể, nên đi với tốc độ, thời gian và tần suất ra sao để đạt hiệu quả, đồng thời tránh gây phản tác dụng, nhất là với người trung niên hoặc có bệnh lý tim mạch? (Đặng Thanh Hiền, Thanh Hóa)
Trả lời: Để đạt được hiệu quả tối ưu, việc đi bộ cần được thực hiện đúng phương pháp về cường độ, thời gian, tần suất và kỹ thuật. Những nguyên tắc vàng dưới đây sẽ giúp bạn biến mỗi bước chân thành một liều thuốc quý cho trái tim.
Nhiều người vẫn lầm tưởng rằng chỉ cần vận động, bước đi là đủ. Nhưng trên thực tế, giữa "đi bộ thư giãn" và "đi bộ tập luyện" có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả sinh lý tim mạch có một khoảng cách khá lớn về hiệu quả y học. Để việc đi bộ thực sự có tác động tích cực trong việc phòng ngừa các bệnh lý tim mạch và đột quỵ, chúng ta cần tuân thủ những quy tắc cụ thể về cường độ, tư thế và nhịp độ.
1. Cường độ vận động và nhịp tim mục tiêu
Cường độ tập luyện là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của đi bộ với hệ tim mạch. Một trong những cách đơn giản để theo dõi cường độ là thông qua nhịp tim. Một trong những yếu tố then chốt để bài tập đi bộ có hiệu quả là nhịp tim. Để việc đi bộ thực sự rèn luyện cho hệ tim mạch, nhịp tim ( nhịp tim mục tiêu) của người tập phải đạt được khoảng 50% - 70% là ngưỡng nhịp tim an toàn.
Ngưỡng này không cố định mà thay đổi tùy theo độ tuổi của mỗi người. Công thức tính được xác lập cụ thể như sau: Nhịp tim mục tiêu = (220 - Tuổi) x 70%
Ví dụ, nếu bạn 26 tuổi, nhịp tim tối đa lý tưởng bạn nên duy trì khi đi bộ là khoảng 130 - 140 nhịp/phút. Việc duy trì nhịp tim ở mức độ này giúp (tăng sức bền cơ tim) được rèn luyện sức bền, tăng cường khả năng lưu thông máu mà không gây quá tải cho hệ thống tuần hoàn. Ngoài ra, có thể áp dụng “test nói chuyện”: Vẫn nói được câu ngắn nhưng không hát được khi đang đi bộ là đạt cường độ phù hợp.
Đi bộ là hình thức vận động đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch.
2. Tần suất và nhịp điệu bước chân đi bộ
Thay vì đi bộ thong dong như khi đi chợ hay dạo mát, đi bộ để khỏe tim đòi hỏi một tốc độ nhất định. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thì cần:
Ít nhất 150–300 phút/tuần vận động mức trung bình
Tương đương 30 phút/ngày, ít nhất 5 ngày/tuần
Về tốc độ:
Đi bộ nhanh với nhịp ~90–110 bước/phút (tùy thể trạng)
Có thể chia thành nhiều đợt ≥10 phút nếu khó duy trì liên tục khuyến nghị tần suất lý tưởng là khoảng 100 bước mỗi phút.
Đây là tốc độ đủ để kích hoạt quá trình trao đổi chất và buộc hệ tim mạch phải làm việc tích cực hơn. Việc duy trì tần suất này một cách đều đặn, ngày hôm sau nỗ lực hơn ngày hôm trước một chút, sẽ tạo ra những thay đổi bền vững cho sức khỏe, giúp giảm nguy cơ đột quỵ và các bệnh lý liên quan đến huyết áp.
3. Kỹ thuật di chuyển: Tư thế là yếu tố quyết định
Đi bộ đúng cách không chỉ nằm ở đôi chân mà là sự phối hợp của toàn bộ cơ thể. Có 3 điểm quan trọng về tư thế mà người tập cần lưu ý:
Hóp bụng và giữ thẳng người: Việc hơi hóp bụng khi đi giúp ổn định cột sống và tập trung năng lượng vào bước đi, giúp đẩy tần suất bước chân lên nhanh hơn.
Giữ lưng thẳng, đầu thẳng trục cột sống
Vai thả lỏng, không gồng cứng
Hơi siết cơ bụng để ổn định thân mình
Đánh tay vuông góc: Cánh tay nên được giữ ở góc khoảng 90 độ, khuỷu tay hơi cong ( Khuỷu tay gập khoảng 70–90° Đánh tay nhịp nhàng theo bước chân, giúp tăng hiệu quả tiêu hao năng lượng). Động tác đánh tay cần tự nhiên nhưng dứt khoát theo nhịp bước. Điều này không chỉ tạo đà đẩy cơ thể về phía trước mà còn giúp giải phóng áp lực cho vùng cổ, vai và gáy.
Đi bộ mỗi ngày có thể giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, nhưng nếu thực hiện sai cách, lợi ích sẽ không như mong đợi.
Kỹ thuật miết chân: Đây là chi tiết quan trọng nhất trong bước đi. Bạn nên đặt gót chân xuống trước, sau đó miết dần lòng bàn chân xuống mặt đất và cuối cùng là đẩy mạnh bằng mũi chân. Động tác này tạo lực đẩy cơ thể đi một cách nhịp nhàng và giảm chấn thương cho các khớp.
4. Tầm nhìn và sự thư giãn
Một sai lầm phổ biến là nhiều người thường nhìn xuống chân khi đi bộ. Người tập nên giữ tầm nhìn xa từ 3 đến 5 mét về phía trước.
Tầm nhìn rộng giúp bạn dễ dàng quan sát vật cản, đảm bảo an toàn, đồng thời giữ cho tư thế đầu và cổ được thẳng, tránh tình trạng mỏi cổ hay gù lưng. Đặc biệt, hãy luôn ghi nhớ nguyên tắc: Thư giãn, không gồng cứng. Việc gồng cứng cơ thể khi đi bộ nhanh không chỉ khiến bạn nhanh mệt mà còn dễ dẫn đến tình trạng chuột rút hoặc đau mỏi cơ chỉ sau vài phút tập luyện.
Lời khuyên cho người mới bắt đầu đi bộ
Đi bộ là một hành trình bền bỉ, không phải là cuộc đua tốc độ nhất thời. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy thực hiện theo khả năng và tăng dần cường độ. Sự khác biệt giữa một đôi chân khỏe mạnh và một trái tim bền bỉ nằm ở chính những nguyên tắc nhỏ mà chúng ta áp dụng vào mỗi bước đi hàng ngày.
Hãy nhớ rằng, đi bộ không chỉ là di chuyển từ điểm A đến điểm B, mà đó là quá trình bạn đang chăm sóc cho sức khỏe tim mạch chính mình. Hãy bắt đầu ngay hôm nay với tư thế đúng, nhịp tim chuẩn và một tinh thần thư thái để sở hữu một trái tim khỏe mạnh lâu dài.
SKĐS - Thoái hóa khớp gối là một trong những bệnh lý cơ xương khớp phổ biến nhất, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Tuy nhiên, bệnh cũng ngày càng gặp ở người trẻ do thừa cân, ít vận động, chấn thương thể thao hoặc đặc thù nghề nghiệp phải đứng, ngồi nhiều.
Khi được chẩn đoán thoái hóa khớp gối, không ít người băn khoăn có nên tiếp tục đi bộ không? hoặc đi bộ nhiều có làm khớp gối đau nhanh hơn không?.
Vì sao người thoái hóa khớp gối vẫn nên đi bộ?
Thoái hóa khớp gối là tình trạng sụn khớp bị bào mòn theo thời gian, kèm theo phản ứng viêm nhẹ và biến đổi xương dưới sụn. Khi lớp sụn bảo vệ mỏng dần, hai đầu xương ma sát trực tiếp với nhau gây đau, cứng khớp và hạn chế vận động.
Triệu chứng thường gặp là đau khớp gối khi đi lại, leo cầu thang, cứng khớp vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu; Lạo xạo khi co duỗi gối, sưng nhẹ quanh khớp, hạn chế tầm vận động.
Nhiều người vì sợ đau nên hạn chế vận động, thậm chí nằm nghỉ nhiều. Tuy nhiên, đây lại là một sai lầm phổ biến khiến bệnh tiến triển nhanh hơn.
Đi bộ đúng cách mang lại nhiều lợi ích
1. Tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp
Các nhóm cơ đùi trước, đùi sau và bắp chân đóng vai trò như "bộ giảm xóc" cho khớp gối. Khi cơ khỏe, áp lực dồn lên sụn khớp sẽ giảm đáng kể.
2. Kích thích tiết dịch khớp
Vận động nhẹ nhàng giúp tăng tuần hoàn và kích thích tiết dịch khớp – chất bôi trơn tự nhiên giúp giảm ma sát và nuôi dưỡng sụn.
3. Kiểm soát cân nặng
Thừa cân là yếu tố làm tăng áp lực lên khớp gối. Mỗi 1kg cân nặng dư thừa có thể làm tăng thêm 3–4kg lực tác động lên gối khi di chuyển. Đi bộ đều đặn giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả.
4. Giảm cứng khớp và cải thiện linh hoạt
Đi bộ giúp duy trì tầm vận động, hạn chế tình trạng cứng khớp buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu.
Đi bộ thế nào để không làm tổn thương khớp?
Đi bộ là hình thức vận động đơn giản, dễ thực hiện và đặc biệt có lợi cho người bị thoái hóa khớp gối. Tuy nhiên, nếu thực hiện không đúng cách, việc đi bộ có thể khiến cơn đau tăng lên, thậm chí làm khớp tổn thương nặng hơn. Theo các chuyên gia cơ xương khớp, để đi bộ thực sự trở thành "liều thuốc tự nhiên" cho khớp gối, người bệnh cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng.
Trước hết, việc lựa chọn mặt phẳng tập luyện đóng vai trò then chốt. Người bệnh nên ưu tiên đi bộ trên bề mặt bằng phẳng, ít gồ ghề như đường nhựa phẳng, sân vận động hoặc lối đi trong công viên. Những địa hình này giúp giảm lực xoắn vặn và hạn chế áp lực bất thường lên khớp gối. Ngược lại, các cung đường dốc cao, nhiều bậc thang hoặc nền sỏi đá khiến khớp phải hoạt động quá mức để giữ thăng bằng, từ đó làm gia tăng nguy cơ đau và viêm. Đặc biệt với người lớn tuổi, địa hình không bằng phẳng còn tiềm ẩn nguy cơ té ngã.
Bên cạnh mặt đường, giày dép cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe khớp gối. Một đôi giày phù hợp cần có đế mềm, độ đàn hồi tốt và khả năng nâng đỡ vòm bàn chân. Giày quá cứng hoặc quá mỏng sẽ khiến lực tác động từ mặt đất truyền thẳng lên gối, làm khớp chịu áp lực lớn hơn. Người bị thoái hóa khớp gối nên tránh đi dép lê, giày cao gót hoặc giày không vừa chân, vì những loại này không đảm bảo sự ổn định khi di chuyển.
Đi bộ giúp duy trì tầm vận động, hạn chế tình trạng cứng khớp buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu.
Thời gian và cường độ tập luyện cũng cần được điều chỉnh hợp lý. Với người mới bắt đầu, chỉ nên đi bộ khoảng 10–15 phút mỗi ngày, sau đó tăng dần lên 30 phút khi cơ thể đã thích nghi. Tần suất lý tưởng là 4–5 buổi mỗi tuần. Việc đi bộ quá lâu, đặc biệt vượt quá 60 phút liên tục khi chưa quen, có thể khiến khớp bị quá tải. Cảm giác hơi mỏi sau khi đi là bình thường, nhưng nếu cơn đau kéo dài nhiều giờ hoặc tăng dần theo thời gian, người bệnh nên giảm cường độ và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Giữ tư thế đúng khi đi bộ là yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại rất quan trọng. Người tập nên giữ lưng thẳng, mắt nhìn về phía trước thay vì cúi đầu. Vai thả lỏng tự nhiên, bước chân vừa phải, không sải quá dài. Khi bước đi, nên để gót chân chạm đất trước rồi chuyển dần trọng lực ra mũi chân. Tư thế sai có thể làm tăng áp lực lên khớp gối và cả cột sống thắt lưng, khiến tình trạng đau trở nên nghiêm trọng hơn.
Cuối cùng, không thể bỏ qua bước khởi động và giãn cơ. Trước khi đi bộ, nên dành 5–10 phút để xoay cổ chân, co duỗi gối và kéo giãn cơ đùi. Những động tác đơn giản này giúp làm nóng cơ, tăng lưu thông máu và giảm nguy cơ chấn thương. Sau khi kết thúc buổi tập, việc giãn cơ nhẹ nhàng giúp cơ bắp thư giãn, hạn chế tình trạng co cứng và đau nhức về sau.
Đi bộ đúng cách không chỉ giúp giảm đau mà còn cải thiện sức mạnh cơ quanh khớp và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Điều quan trọng là lắng nghe cơ thể, tập luyện vừa sức và duy trì đều đặn để đạt hiệu quả lâu dài.
Ngoài đi bộ, các hình thức vận động ít chịu lực khác rất tốt như:
Đạp xe chậm
Bơi lội
Tập yoga nhẹ
Tập cơ đùi theo hướng dẫn chuyên môn
Khi nào không nên đi bộ?
Người bệnh nên tạm ngưng đi bộ và đi khám nếu:
Gối sưng to, nóng đỏ;
Đau dữ dội không giảm khi nghỉ;
Có tiếng "rắc" kèm mất vững khớp;
Khó đứng lên hoặc bước đi;
Trong giai đoạn viêm cấp, bác sĩ có thể chỉ định nghỉ ngơi ngắn hạn kết hợp thuốc và vật lý trị liệu.
Đi bộ chỉ là một phần trong chiến lược điều trị thoái hóa khớp gối. Người bệnh cần:
Duy trì cân nặng hợp lý
Ăn uống đủ canxi, vitamin D
Tăng cường thực phẩm giàu omega-3
Tuân thủ thuốc theo chỉ định
Tái khám định kỳ
Không nên tự ý dùng thuốc giảm đau kéo dài vì có thể gây ảnh hưởng dạ dày, gan, thận.
Tóm lại: Thoái hóa khớp gối là bệnh mạn tính nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu người bệnh hiểu đúng và chủ động chăm sóc. Đừng vì sợ đau mà ngừng vận động hoàn toàn. Ngược lại, hãy vận động thông minh và khoa học.
Đi bộ đúng cách mỗi ngày giống như "liều thuốc tự nhiên" giúp khớp gối linh hoạt hơn, cơ khỏe hơn và tinh thần cũng tích cực hơn. Quan trọng nhất là lắng nghe cơ thể mình: nếu đau tăng bất thường, hãy điều chỉnh hoặc tìm đến bác sĩ để được tư vấn kịp thời.
Giữ cho khớp vận động vừa đủ, duy trì lối sống lành mạnh – đó chính là chìa khóa để sống khỏe cùng thoái hóa khớp gối.
SKĐS - Đau đầu gối và thoái hóa khớp gối có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Ngoài thuốc uống, thuốc bôi, phương pháp điều trị không phẫu thuật còn bao gồm tiêm thuốc vào khớp gối.