Trang

Người tăng huyết áp có nên uống trà đặc mỗi ngày

Người tăng huyết áp có nên uống trà đặc mỗi ngày?

Uống một cốc trà đặc mỗi sáng có thể ổn định huyết áp không? Tôi bị tăng huyết áp nhiều năm, chỉ số dao động khoảng 130-140/90 mmHg có nên áp dụng cách này? (Nguyễn Văn Bằng, 53 tuổi, Hải Phòng)

Trả lời:

Trà xanh chứa caffeine, polyphenol, catechin - những chất có thể ảnh hưởng đến huyết áp theo hai hướng khác nhau. Caffeine làm huyết áp tăng tạm thời, trong khi các chất chống oxy hóa trong trà lại có tác dụng hỗ trợ giãn mạch, cải thiện chức năng mạch máu.

Một số nghiên cứu ghi nhận trà có thể mang lại các hiệu quả tích cực khi được sử dụng thường xuyên ở mức hợp lý, đặc biệt ở người tăng huyết áp. Tuy nhiên, đây chỉ là là biện pháp hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị.

Nếu trà pha quá đặc, lượng caffeine cao và gây tác dụng ngược. Trong vòng 30-90 phút sau khi uống, caffeine kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm nhịp tim nhanh, mạch máu co lại và huyết áp tăng tạm thời. Ở một số người nhạy cảm với caffeine, mức tăng này rõ hơn.

Nếu huyết áp đang được kiểm soát ổn định, bạn vẫn có thể uống trà mỗi ngày nhưng dùng ở mức vừa phải. Thay vì trà pha đặc, nên uống trà loãng hơn hoặc giảm lượng lá trà. Mỗi ngày, bạn nên giới hạn khoảng 1-2 cốc nhỏ, tránh uống vào buổi tối vì dễ gây mất ngủ, khiến huyết áp khó kiểm soát.

Bạn nên theo dõi phản ứng của cơ thể để điều chỉnh cho phù hợp. Đo huyết áp trước khi uống trà, kiểm tra lại sau 1-2 giờ. Huyết áp ổn định khi duy trì dưới 130/80 mmHg. Nếu chỉ số huyết áp sau khi uống trà thường xuyên tăng lên trên 140/90 mmHg hoặc tăng hơn 10 mmHg so với mức bình thường của bạn, đó có thể là dấu hiệu cơ thể nhạy cảm với caffeine.

Uống trà có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được sử dụng thường xuyên với mức hợp lý. Ảnh: Ly Nguyễn

Người bệnh không nên uống trà khi khi hồi hộp, mất ngủ hoặc khi bụng đói, hạn chế uống trà quá đặc, quá nóng hoặc kèm nhiều đường. Những yếu tố này ảnh hưởng bất lợi đến tim mạch và hiệu quả kiểm soát huyết áp.

Người bệnh nên tái khám định kỳ để theo dõi, đánh giá hiệu quả thuốc và phát hiện sớm biến chứng tim mạch nếu có. Người bệnh nên tuân thủ dùng thuốc đúng liều, đúng giờ, không tự ý bỏ thuốc hoặc giảm liều khi thấy huyết áp ổn định.

Chế độ ăn, vận động cũng đóng vai trò rất quan trọng. Nên giảm muối trong khẩu phần hằng ngày, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống nhiều đường, tăng cường rau xanh, trái cây tươi, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt. Duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện đều đặn với hình thức phù hợp với thể trạng. Ngoài ra, bạn cần ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng kéo dài, không hút thuốc lá.

ThS.BS Nguyễn Thị Tuyết
Khoa Tim mạch
Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Cầu 
Giấy



https://vnexpress.net/nguoi-tang-huyet-ap-co-nen-uong-tra-dac-moi-ngay-5061256.html

4 nhóm người nên ăn tỏi mỗi ngày để cải thiện sức khỏe

4 nhóm người nên ăn tỏi mỗi ngày để cải thiện sức khỏe

Khi được đập dập hoặc băm nhỏ, tỏi tạo ra allicin, một hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy các hợp chất này có khả năng chống ô xy hóa, chống viêm và bảo vệ tim mạch.

Khi ăn tỏi mỗi ngày, những nhóm người sau sẽ được hưởng nhiều lợi ích sức khỏe:

Người bị huyết áp cao

Tỏi là một trong những thực phẩm tự nhiên được nghiên cứu khá nhiều về khả năng giúp hạ huyết áp. Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy bổ sung tỏi có thể giúp giảm huyết áp ở người bị huyết áp cao. Trong một số trường hợp, mức giảm này có thể tương đương với thuốc điều trị nhẹ, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).

4 nhóm người nên ăn tỏi mỗi ngày để cải thiện sức khỏe- Ảnh 1.

Tỏi chứa các hợp chất giúp giảm cholesterol và kiểm soát đường huyết

Cơ chế chính nằm ở các hợp chất lưu huỳnh như allicin. Chúng có tác dụng làm giãn mạch máu, tăng khả năng hoạt động của nitric oxide và giảm áp lực lên thành mạch. Nhờ đó, máu lưu thông dễ dàng hơn và huyết áp được cải thiện.

Với những người bị huyết áp cao, ăn tỏi mỗi ngày có thể là một cách hỗ trợ tự nhiên khá hữu ích. Tuy nhiên, tỏi không thể thay thế thuốc và vẫn cần tuân theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ.

Người có nguy cơ bệnh tim mạch

Tỏi cũng phù hợp với những người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, chẳng hạn những người có cholesterol cao, mỡ máu hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim.

Current Time0:01
/
Duration2:16

Dầu cá có thực sự giúp chữa khô mắt?

Nghiên cứu cho thấy tỏi có thể giúp cải thiện cùng lúc nhiều yếu tố nguy cơ với bệnh tim. Cụ thể, tỏi làm giảm cholesterol "xấu" LDL, cải thiện chức năng mạch máu và hạn chế sự kết dính của tiểu cầu. Sự kết dính này là yếu tố liên quan đến hình thành cục máu đông.

Người có mỡ máu, tăng đường huyết nhẹ

Tỏi cũng có lợi cho những người đang ở giai đoạn sớm của các bệnh chuyển hóa như cholesterol cao mức độ nhẹ, đường huyết bắt đầu cao nhưng chưa đến mức bị tiểu đường. Tỏi chứa các hợp chất có thể giúp giảm cholesterol, chất béo trung tính và góp phần kiểm soát đường huyết.

Dù hiệu quả không quá mạnh nhưng nếu kết hợp với chế độ ăn lành mạnh và vận động đều đặn, tỏi có thể giúp làm chậm tiến triển của các rối loạn này. Điều này đặc biệt quan trọng ở giai đoạn nhẹ, cơ thể vẫn còn khả năng hồi phục tốt.

Người có hệ miễn dịch suy yếu

Tỏi từ lâu đã được xem là thực phẩm có ích cho hệ miễn dịch. Các hợp chất trong tỏi như allicin, diallyl sulfide và S-allyl cysteine có khả năng kháng khuẩn và giúp điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch.

Những chất trên giúp tăng hiệu quả hoạt động của tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy người ăn tỏi thường xuyên có thể ít bị cảm lạnh hơn hoặc nếu mắc thì triệu chứng nhẹ hơn, theo Eating Well.

Những lưu ý khi ăn tỏi

Tỏi mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng cần sử dụng đúng cách để tránh tác dụng phụ. Các chuyên gia lưu ý rằng hợp chất allicin - thành phần chính tạo nên giá trị của tỏi - rất nhạy với nhiệt, vì vậy nên băm hoặc nghiền tỏi và để khoảng 10 phút trước khi chế biến để phát huy tối đa lợi ích, theo The Times of India.

Bên cạnh đó, việc tiêu thụ tỏi cần ở mức vừa phải. Các chuyên gia khuyến nghị chỉ nên ăn 1 - 2 tép tỏi/ngày. Dùng quá nhiều có thể gây đầy hơi, khó chịu đường tiêu hóa.

Ngoài ra, tỏi sống có thể gây kích ứng nếu ăn khi đói, do đó nên kết hợp trong bữa ăn để giảm tác động lên dạ dày. Việc sử dụng điều độ, đúng cách sẽ giúp tận dụng lợi ích của tỏi mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe.



https://thanhnien.vn/4-nhom-nguoi-nen-an-toi-moi-ngay-de-cai-thien-suc-khoe-185260410193014775.htm

5 sai lầm khi ăn sáng âm thầm hại gan

5 sai lầm khi ăn sáng âm thầm hại gan nhiều người vẫn mắc phải

SKĐS - Nhiều người vô tình "ngược đãi" gan qua bữa sáng mà không hay biết. Những thói quen ăn sáng sai cách không chỉ gây tích tụ độc tố mà còn khiến gan bị quá tải, dẫn đến nguy cơ xơ hóa và ung thư nguy hiểm.

Gan là cơ quan hoạt động không ngừng nghỉ. Từ 5 giờ đến 7 giờ sáng là thời điểm vàng để cơ quan này cần năng lượng sạch nhằm hoàn tất quá trình thanh lọc cơ thể.

Thế nhưng, thay vì tiếp sức cho "nhà máy thải độc" khổng lồ này, nhiều người lại vô tình nạp vào những "sát thủ" giấu mặt thông qua bữa sáng đại khái.

Điều đáng nói là khi gan bị tổn thương sẽ không bao giờ kêu cứu bằng những cơn đau nhói ngay lập tức; nó sẽ âm thầm chịu đựng, tích tụ độc tố cho đến khi kiệt quệ hoàn toàn. Nếu bạn vẫn duy trì 5 kiểu ăn sáng dưới đây, bạn đang trực tiếp "bức tử" tế bào gan của chính mình mỗi ngày mà không hề hay biết.

1. Ăn sáng bằng thực phẩm chế biến sẵn gây gánh nặng cho gan

5 sai lầm khi ăn sáng âm thầm hại gan nhiều người vẫn mắc phải- Ảnh 1.

Ăn sáng bằng thực phẩm chế biến sẵn gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ.

Xúc xích, thịt xông khói hay giò chả là lựa chọn nhanh gọn khi ăn sáng. Tuy nhiên, đây lại là kẻ thù số 1 của gan. Thực phẩm này chứa hàm lượng muối cực cao và chất bảo quản nitrite. Khi nạp vào cơ thể, gan phải làm việc gấp 5 lần bình thường để chuyển hóa các hóa chất này.

Hậu quả: Gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu và tích tụ độc tố làm chết tế bào gan hàng loạt.

2. Thói quen ăn sáng quá nhiều đường khiến mỡ bao vây gan

Một chiếc bánh ngọt, ngũ cốc tinh chế hoặc cà phê sữa đặc quá ngọt là sở thích của nhiều người. Lượng đường fructose dư thừa từ bữa sáng sẽ được gan chuyển hóa trực tiếp thành chất béo. Khi lượng mỡ này không được đốt cháy, chúng sẽ bám chặt lấy các mô gan.

Hậu quả: Dẫn đến tình trạng gan nhiễm mỡ, "tiền đề" của viêm gan, xơ gan...

3. Ăn sáng bằng đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ khiến gan bị quá tải

Quẩy nóng, bánh rán hay cơm nhiều mỡ hành khiến bữa sáng trông hấp dẫn nhưng lại là gánh nặng cho gan. Dầu mỡ khi được đun nóng ở nhiệt độ cao sinh ra các gốc tự do và chất béo chuyển hóa (trans-fat). Gan phải huy động toàn bộ dịch mật để xử lý lượng chất béo này.

Hậu quả: Gây quá tải chức năng gan, làm tăng men gan đột biến và thúc đẩy quá trình lão hóa nội tạng.

4. Bỏ bữa sáng hoặc ăn quá muộn khiến gan bị "vắt kiệt" năng lượng

Nhiều người tin rằng bỏ bữa sáng giúp giảm cân nhưng thực tế đây là hành động bất lợi cho sức khỏe gan. Khi bụng đói kéo dài, cơ thể buộc phải huy động glycogen dự trữ trong gan để duy trì năng lượng. Quá trình này tạo ra các sản phẩm phụ độc hại, khiến gan bị kiệt sức.

Hậu quả: Làm hình thành sỏi mật và gây rối loạn chức năng thải độc của gan.

5. Ăn sáng với thực phẩm ẩm mốc nạp "độc chất" Aflatoxin trực tiếp vào gan

Thói quen tiết kiệm, ăn lại cơm nguội hoặc bánh mì đã để lâu ngày cực kỳ nguy hiểm cho gan. Thực phẩm để lâu dễ xuất hiện nấm mốc sinh ra độc tố Aflatoxin. Đây là chất gây ung thư cực mạnh đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm 1.

Hậu quả: Chỉ cần một lượng nhỏ aflatoxin cũng có thể gây tổn thương gan cấp tính và dẫn đến ung thư gan.

Thực đơn để giải độc gan ngay từ sáng sớm

Để bảo vệ bộ gan khỏe mạnh, hãy áp dụng ngay quy tắc ăn uống "xanh - sạch - nhẹ":

  • Uống 1 ly nước ấm ngay khi thức dậy: Giúp gan thải độc tố tích tụ sau một đêm dài.
  • Ưu tiên rau xanh và trái cây: Các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào gan khỏi sự tấn công của gốc tự do.
  • Protein nhẹ nhàng: Trứng luộc hoặc các loại đậu giúp gan phục hồi mô mà không gây áp lực chuyển hóa.

SKĐS - Trà xanh chứa các hoạt chất giúp bảo vệ gan hiệu quả. Tuy nhiên, nên lựa chọn lá chè tươi hái vườn hay trà khô để đạt lợi ích cao nhất mà không gây hại cho sức khỏe?